Dịch

año bisiesto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɲo biˈsjesto/

Nghĩa chính

  1. Năm nhuậndanh từleap year

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. año bisiestoDạng gốc (base form)
  2. años bisiestosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI