año bisiesto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɲo biˈsjesto/
Nghĩa chính
- Năm nhuậndanh từleap year
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- año bisiestoDạng gốc (base form)
- años bisiestosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh