berro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbero/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cải xoongdanh từcress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berroDạng gốc (base form)
- berrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| berro chinodanh từ | danh từ | Bắp cải Trung Quốc |
| berro de aguadanh từ | danh từ | Cải xoong |
| berro de pradodanh từ | danh từ | Áo khoác nữ, hoa cúc cu |
| berro hortelanodanh từ | danh từ | Cải xoong vườn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cải xoong
- watercress
Họ từ (word family)
cùng gốc berroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh