berrocal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beroˈkal/
Nghĩa chính
- Một mỏm đá đã trải qua quá trình phong hóa hình cầudanh từan outcrop of rocks that have undergone spheroidal weathering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berrocalDạng gốc (base form)
- berrocalesSố nhiều (plural)