cress
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cải xoongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant of various species, chiefly cruciferous. The leaves have a moderately pungent taste, and are used as a salad and antiscorbutic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cressDạng gốc (base form)
- cressesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| land cressdanh từ | danh từ | Một trong những loài Barbarea verna của các loại thảo mộc hai năm một lần |
| sand cressdanh từ | danh từ | Calyptridium monandrum, một loại thảo mộc sa mạc ở Đông Nam Hoa Kỳ và Tây Bắc Mexico |
| town cressdanh từ | danh từ | Cải xoong trong vườn hoặc cỏ tiêu |
| stone cressdanh từ | danh từ | Các loài thực vật có hoa thuộc chi Aethionema |
| monks cressdanh từ | danh từ | Vườn sen cạn (Tropaeolum majus) |
| thale cressdanh từ | danh từ | Loại cây thuộc loài Arabidopsis thaliana, có nguồn gốc từ Á-Âu |
| Indian cressdanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài Tropaeolum majus) |
| lamb's cressdanh từ | danh từ | Loài thực vật sống một năm hoặc hai năm một lần (Cardamine hirsuta) thuộc họ Brassicaceae, có thể ăn được như rau xanh làm salad |
Họ từ (word family)
cùng gốc cressNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicresse
- từ tiếng Anh cổcressa
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*krassjō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha