Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
town cress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cải xoong trong vườn hoặc cỏ tiêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
garden cress, or peppergrass.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
tonncresse
từ tiếng Anh cổ
tuuncressa
AI
1
Cải xoong trong vườn hoặc cỏ tiêu
1
Cải xoong trong vườn hoặc cỏ tiêu
1
Cải xoong trong vườn hoặc cỏ tiêu