Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berro de agua
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbero de ˈaɡwa/
Nghĩa chính
1
Cải xoong
danh từ
watercress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
berro de agua
Dạng gốc
(base form)
berro
s de agua
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watercress
Cải xoong
AI
1
Cải xoong
1
Cải xoong
1
Cải xoong