Dịch

beis

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈbeis/

Nghĩa chính

  1. Màu betính từbeige

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thích màu be không?
  • .Chiếc áo phông màu be đó rất độc đáo.
  • .Cô ấy mặc áo khoác màu be và đi giày đen.

AI