Dịch

beisbolero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beisboˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Bóng chàytính từbaseball
  2. Cầu thủ bóng chàydanh từbaseball player
  3. Người hâm mộ bóng chàydanh từbaseball fan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beisboleroDạng gốc (base form)
  2. beisbolerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. beisbolerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. beisboleraGiống cái (feminine)

AI