beisbolero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beisboˈleɾo/
Nghĩa chính
- Bóng chàytính từbaseball
- Cầu thủ bóng chàydanh từbaseball player
- Người hâm mộ bóng chàydanh từbaseball fan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beisboleroDạng gốc (base form)
- beisbolerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- beisbolerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- beisboleraGiống cái (feminine)