Dịch

baseball player

danh từ (noun)
US/ˈbeɪs.bɔl ˈpleɪ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ bóng chàydanh từOne who plays baseball, especially professional baseball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baseball playerDạng gốc (base form)
  2. baseball playersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bill là một cầu thủ bóng chày.
  • .Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
  • .Tom tự cho mình từng là một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.

AI