beisbolista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ bóng chày, vận động viên bóng chàydanh từbaseball player, baseballer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beisbolistaDạng gốc (base form)
- beisbolistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh