Dịch

barragán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/baraˈɡan/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người yêu của một người đã có gia đình; một người vợ lẽ hoặc cicisbeodanh từthe lover of a married person; a concubine or cicisbeo
  2. Cá nhồng; một loại vải len không thấm nướcdanh từbarracan; a waterproof woolen fabric
  3. Một chiếc áo khoác làm bằng loại vải nàydanh từa coat made of this fabric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barragánDạng gốc (base form)
  2. barraganasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. barraganesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barraganaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Bạn đồng hành
  1. companion

AI