barragán
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/baraˈɡan/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người yêu của một người đã có gia đình; một người vợ lẽ hoặc cicisbeodanh từthe lover of a married person; a concubine or cicisbeo
- Cá nhồng; một loại vải len không thấm nướcdanh từbarracan; a waterproof woolen fabric
- Một chiếc áo khoác làm bằng loại vải nàydanh từa coat made of this fabric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barragánDạng gốc (base form)
- barraganasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- barraganesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- barraganaGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Bạn đồng hành
- companion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- braveGan dạ
- companionBạn đồng hành
- barracanLoại vải lạc đà dày, chắc chắn từ vải lanh, len, bông hoặc cả ba, thường có cấu trúc sọc và tua rua, theo truyền thống được sử dụng cho quần áo bên ngoài của cả hai giới ở Thế giới Ả Rập, với mục đích tương tự như áo toga và palla của La Mã hoặc sari của Ấn Độ