Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barra de bar
Nghĩa chính
1
Quầy bar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pine
Quầy bar
bar
Quầy bar, quầy pha chế
dock
Quầy phục vụ, quầy bar
AI
1
Quầy bar
1
Quầy bar
1
Quầy bar