Dịch

banquito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/banˈkito/

Nghĩa chính

  1. Ghế đẩudanh từstool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banquitoDạng gốc (base form)
  2. banquitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghế đẩu
Khác

AI