Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banquito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/banˈkito/
Nghĩa chính
1
Ghế đẩu
danh từ
stool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banquito
Dạng gốc
(base form)
banquito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stool
Ghế đẩu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ghế đẩu
taburete
Khác
piso
AI
1
Ghế đẩu
1
Ghế đẩu
1
Ghế đẩu