Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbada/
Nghĩa chính
1
Tê giác
danh từ
rhinoceros
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bada
Dạng gốc
(base form)
bada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhinoceros
Tê giác
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bada
bada
jear
Làm bánh quế
động từ
bada
lonés
Của, từ hoặc liên quan đến Badalona
tính từ, danh từ
bada
jo
Tiếng vỗ tay (lưỡi chuông)
danh từ
bada
na
Da cừu
danh từ
AI
1
Tê giác
1
Tê giác
1
Tê giác