Dịch

badana

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈdana/

Nghĩa chính

  1. Da cừudanh từsheepskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. badanaDạng gốc (base form)
  2. badanasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI