Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
badana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈdana/
Nghĩa chính
1
Da cừu
danh từ
sheepskin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
badana
Dạng gốc
(base form)
badana
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carnero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheepskin
Da cừu
AI
1
Da cừu
1
Da cừu
1
Da cừu