Dịch

badalonés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/badaloˈnes/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Badalonatính từof, from or relating to Badalona
  2. Người dân ở Badalonadanh từnative or inhabitant of Badalona (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. badalonésDạng gốc (base form)
  2. badalonesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. badalonesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. badalonesaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI