Dịch

bañar

A1động từ (verb)
/baˈɲaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tắm chođộng từto bathe (to clean a person by immersion in water or using water; to give someone a bath)
  2. Nhúng, ngâm, tướiđộng từto soak, to dip in
  3. Tắm rửađộng từto bathe oneself

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể bañarDanh động từ bañandoPhân từ bañado
Presente
yobaño
túbañas
él/ella/Ud.baña
nosotrosbañamos
vosotrosbañáis
ellos/Uds.bañan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhúng

Cụm từ (phrase)

ropa de bañarChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn không quen tắm rất sớm.
  • .Bạn không thể tắm hai lần trong cùng một con sông.
  • .Chúng ta có thể đi tắm sau khi ăn sáng.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI