bañar
A1động từ (verb)
/baˈɲaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tắm chođộng từto bathe (to clean a person by immersion in water or using water; to give someone a bath)
- Nhúng, ngâm, tướiđộng từto soak, to dip in
- Tắm rửađộng từto bathe oneself
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bañarDanh động từ bañandoPhân từ bañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | baño |
| tú | bañas |
| él/ella/Ud. | baña |
| nosotros | bañamos |
| vosotros | bañáis |
| ellos/Uds. | bañan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhúng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ropa de bañar | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn không quen tắm rất sớm.
- .Bạn không thể tắm hai lần trong cùng một con sông.
- .Chúng ta có thể đi tắm sau khi ăn sáng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh