Dịch

sumergir

B2động từ (verb)
/sumeɾˈxiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhúng, dìm, ngâmđộng từTo submerge
  2. Đắm mình, chìm ngậpđộng từTo get immersed.

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể sumergirDanh động từ sumergiendoPhân từ sumergido
Presente
yosumerjo
túsumerges
él/ella/Ud.sumerge
nosotrossumergimos
vosotrossumergís
ellos/Uds.sumergen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đắm mình vào đủ mọi hoạt động văn hóa.
  • .Cô ấy ngâm hai mắt cá chân vào nước nóng.
  • .Con chim chúi đầu vào làn nước.

AI