bóvido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbobido/
Nghĩa chính
- Trâu bòdanh từbovid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bóvidoDạng gốc (base form)
- bóvidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)