Nghĩa chính
- Loài động vật thuộc họ Bovidae (như linh dương, gia súc, dê và cừu)danh từAn animal of the family Bovidae (such as the antelope, cattle, goat, and sheep).
- Của, liên quan đến, thuộc về hoặc đặc điểm của động vật thuộc họ Bovidae (chẳng hạn như linh dương, gia súc, dê và cừu)tính từOf, relating to, belonging to, or characteristic of animal of the family Bovidae (such as the antelope, cattle, goat, and sheep).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bovidDạng gốc (base form)
- bovidsSố nhiều (plural)
- more bovidSo sánh hơn (comparative)
- most bovidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bovid hybrid | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bovidTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tên khoa họcBovidae
Ví dụ
- , , , 1993, , , , , .