Dịch

azora

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈθoɾa/

Nghĩa chính

  1. Sura, bất kỳ chương nào trong số 114 chương của Kinh Qur'andanh từsura, any of the 114 chapters of the Quran.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azoraDạng gốc (base form)
  2. azorasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI