Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azorado
tính từ
(adjective)
/asoˈɾado/
Nghĩa chính
1
Giật mình, hoảng hốt
tính từ
startled, alarmed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azorado
Dạng gốc
(base form)
azorad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
azorado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
azorad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
azorado
azorad
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
startled
Làm giật mình, làm hoảng hốt
AI
1
Giật mình
1
Giật mình
1
Giật mình