Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azoramiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aθoɾaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Làm sửng sốt
danh từ
startling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azoramiento
Dạng gốc
(base form)
azoramiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
startling
Làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt
AI
1
Làm sửng sốt
1
Làm sửng sốt
1
Làm sửng sốt