Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốttính từLikely to startle; surprising; shocking.
- Sự giật mình, cú giật thótdanh từA startle; a sudden motion or shock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- startlingDạng gốc (base form)
- startlingsSố nhiều (plural)
- more startlingSo sánh hơn (comparative)
- most startlingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| startling contrast | Sự tương phản rõ rệt | |
| startling discovery | Phát hiện đáng kinh ngạc | |
| startling news | Tin tức chấn động | |
| startling resemblance | Sự giống nhau đến kinh ngạc | |
| startling result | Kết quả đáng kinh ngạc | |
| startling revelation | Tiết lộ gây sốc |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm giật mình
- Làm giật mình, làm hoảng hốtpresent participle and gerund of startle
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc startlingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Lời thú nhận gây sửng sốt đó đã khép lại một đêm tồi tệ cho City khi họ đến Đức sau chuỗi bất bại từ đầu mùa.
- , , .Chẳng bao lâu sau, cảm giác kiến bò và chứng nhược cơ tái phát, kèm theo những cơn chuột rút đau đớn và những cú giật thót ở bàn chân cùng bắp chân.
- .Những thay đổi này thật đáng kinh ngạc.