Dịch

azor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈθoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim ưng ngỗngdanh từa goshawk bird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azorDạng gốc (base form)
  2. azoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bồ Đào Nha bao gồm phần lục địa cùng các quần đảo Azores và Madeira.

AI