Dịch

azoriano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, từ, hoặc liên quan đến, Azoresqua tiếng Anhtính từAzorean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azorianoDạng gốc (base form)
  2. azorianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. azorianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. azorianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Của
  1. Của, từ, hoặc liên quan đến, Azoresqua tiếng AnhAzorean

AI