Dịch

azadón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asaˈdon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuốcdanh từhoe
  2. Một người ích kỷ, tự cho mình là trung tâm; một người tự cao tự đạidanh từa selfish, self-centered person; an egotist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azadónDạng gốc (base form)
  2. azadonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI