azadón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asaˈdon/nguồn
Nghĩa chính
- Cuốcdanh từhoe
- Một người ích kỷ, tự cho mình là trung tâm; một người tự cao tự đạidanh từa selfish, self-centered person; an egotist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azadónDạng gốc (base form)
- azadonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh