averiguación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abeɾiɡwaˈsjon/
Nghĩa chính
- Cuộc điều tradanh từinquiry, inquest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- averiguaciónDạng gốc (base form)
- averiguacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc điều tra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh