Dịch

avanzado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/abanˈθado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nâng caotính từadvanced
  2. Phân từ quá khứ của avanzarđộng từpast participle of avanzar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avanzadoDạng gốc (base form)
  2. avanzadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. avanzadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. avanzadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. avanzadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cálculo avanzadoGiải tích nâng cao
edad avanzadadanh từNhững năm chạng vạng, tuổi già
enfermedad avanzadadanh từBệnh giai đoạn muộn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI