avanzado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/abanˈθado/nguồn
Nghĩa chính
- Nâng caotính từadvanced
- Phân từ quá khứ của avanzarđộng từpast participle of avanzar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avanzadoDạng gốc (base form)
- avanzadísimoSo sánh nhất (superlative)
- avanzadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- avanzadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- avanzadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cálculo avanzado | Giải tích nâng cao | |
| edad avanzadadanh từ | danh từ | Những năm chạng vạng, tuổi già |
| enfermedad avanzadadanh từ | danh từ | Bệnh giai đoạn muộn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .