Dịch

avance

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbanθe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự tiến lên, bước tiếndanh từadvance
  2. Sự tiến bộ, sự tiến triểndanh từprogress
  3. Tiền tạm ứng, tiền ứng trướcdanh từadvance payment
  4. Dạng biến đổi của avanzarđộng từinflection of avanzar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avanceDạng gốc (base form)
  2. avancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar un avanceTạm ứng trước
frenar el avanceChặn bước tiến
gran avanceBước tiến lớn
avance rápidoBước nhảy vọt khổng lồ; tua đi nhanh
avance significativoBước tiến đáng kể
avances tecnológicosTiến bộ công nghệ
avance científicoChưa có nghĩa
avance tecnológicoChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Đoạn giới thiệu
  1. Đoạn giới thiệu, trailerpreview, trailer

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tiến bộ
Đoạn giới thiệu

Ví dụ

  • .Anh ấy đang đạt được những tiến bộ lớn trong tiếng Anh.
  • , .Chúng tôi vừa đạt được bước tiến thì mọi thứ lại quay về con số không.
  • .Không gì có thể ngăn chặn dòng nham thạch tiến tới.

AI