autógrafo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/auˈtoɡɾafo/nguồn
Nghĩa chính
- Viết tay (của tác giả)tính từhandwritten (by the author)
- Chữ kýdanh từautograph
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autógrafoDạng gốc (base form)
- autógrafasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autógrafosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autógrafaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Viết tay (của tác giả)
Họ từ (word family)
cùng gốc autógrafoTừ liên quan (related word)