Dịch

autógrafo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/auˈtoɡɾafo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viết tay (của tác giả)tính từhandwritten (by the author)
  2. Chữ kýdanh từautograph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autógrafoDạng gốc (base form)
  2. autógrafasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autógrafosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autógrafaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Viết tay (của tác giả)

Họ từ (word family)

cùng gốc autógrafo

AI