manuscrito
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/manusˈkɾito/nguồn
Nghĩa chính
- Viết taytính từhandwritten
- Bản thảo, bản viết taydanh từmanuscript
- Được viết tayđộng từpast participle of manuscribir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manuscritoDạng gốc (base form)
- manuscritasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- manuscritosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- manuscritaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manuscrito antiguo | Bản thảo cổ | |
| manuscrito de autor | Bản thảo của tác giả | |
| manuscrito digital | Bản thảo điện tử | |
| manuscrito medieval | Bản thảo thời trung cổ | |
| manuscrito inédito | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy cho tôi xem bản thảo của tác phẩm mới của mình.
- ¿ ?Bạn có thể hoàn thành bản thảo trước thứ Sáu không?
- .Bản thảo được làm bằng tay.