Dịch

auspicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ausˈpiθjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự bảo trợ hoặc bảo vệ được đưa ra bởi một thực thể; điềm lànhdanh từthe patronage or protection given by an entity; auspice
  2. Dấu hiệu, điềm báodanh từsign, omen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auspicioDạng gốc (base form)
  2. auspiciosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dấu hiệu

AI