auspicio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ausˈpiθjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự bảo trợ hoặc bảo vệ được đưa ra bởi một thực thể; điềm lànhdanh từthe patronage or protection given by an entity; auspice
- Dấu hiệu, điềm báodanh từsign, omen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auspicioDạng gốc (base form)
- auspiciosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh