Dịch

aullar

C2động từ (verb)
/auˈʒaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hú lên, bayđộng từto howl, bay

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aullarDanh động từ aullandoPhân từ aullado
Presente
yoaúllo
túaúllas
él/ella/Ud.aúlla
nosotrosaullamos
vosotrosaulláis
ellos/Uds.aúllan

Họ từ (word family)

cùng gốc aullar

Ngôn ngữ khác

AI