Dịch

aullador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/auʎaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tiếng húdanh từhowler
  2. Hútính từhowling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aulladorDạng gốc (base form)
  2. aulladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aulladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aulladoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mono aulladordanh từKhỉ hú

Ví dụ

  • 81 III , “ ”, Trump.

AI