Dịch

auditorio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/audiˈtoɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khán giảdanh từaudience
  2. Hội trường, khán phòng, thính phòngdanh từauditorium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auditorioDạng gốc (base form)
  2. auditoriosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bài phát biểu của diễn giả đã gây ấn tượng với hội trường.
  • .Hội trường có vẻ buồn chán.
  • .Hội trường vỗ tay để biểu thị sự đồng ý.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI