auditorio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/audiˈtoɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Khán giảdanh từaudience
- Hội trường, khán phòng, thính phòngdanh từauditorium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auditorioDạng gốc (base form)
- auditoriosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bài phát biểu của diễn giả đã gây ấn tượng với hội trường.
- .Hội trường có vẻ buồn chán.
- .Hội trường vỗ tay để biểu thị sự đồng ý.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- salađồng nghĩaPhòng lớn có chỗ ngồi dành cho khán giả, thường dùng cho hội nghị hoặc buổi biểu diễn.