Nghĩa chính
- Thính phòngdanh từA large room for public meetings or performances.
- Khán phòngdanh từThe space where the audience is located in a theater, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- auditoriumDạng gốc (base form)
- auditoriumsSố nhiều (plural)
- auditoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enter the auditorium | Bước vào khán phòng | |
| leave the auditorium | Rời khỏi khán phòng | |
| packed auditorium | Khán phòng chật kín | |
| school auditorium | Hội trường trường học |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Khán phòng chật ních người.
- ?Khán phòng có đông người không?
- .Khán phòng đông nghẹt người.