Dịch

auditorium

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/ɔː.dɪˈtɔː.ɹi.əm/US/ˌɔ.dɪˌto.ɹi.əm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thính phòngdanh từA large room for public meetings or performances.
  2. Khán phòngdanh từThe space where the audience is located in a theater, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. auditoriumDạng gốc (base form)
  2. auditoriumsSố nhiều (plural)
  3. auditoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

enter the auditoriumBước vào khán phòng
leave the auditoriumRời khỏi khán phòng
packed auditoriumKhán phòng chật kín
school auditoriumHội trường trường học

Nguồn gốc (etymology)

auditory-ium

  1. mượn từ tiếng Latinhaudītōrium

Ví dụ

  • .Khán phòng chật ních người.
  • ?Khán phòng có đông người không?
  • .Khán phòng đông nghẹt người.

AI