auditor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/audiˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Kiểm toán viêndanh từauditor (one who audits bookkeeping accounts)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auditoría externa | Kiểm toán độc lập | |
| auditoría interna | Kiểm toán nội bộ | |
| auditoría de calidad | Kiểm toán chất lượng | |
| auditoría financiera | Kiểm toán tài chính | |
| auditoría de sistemas | Kiểm toán hệ thống |
Họ từ (word family)
cùng gốc auditorNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Trong một phòng đầy người, chỉ có một kiểm toán viên.