Dịch

atorrante

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/atoˈrante/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lườitính từlazy
  2. Không biết xấu hổtính từshameless
  3. Lười biếng: người không muốn làm việcdanh từlazybones: someone who doesn't want to work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atorranteDạng gốc (base form)
  2. atorrantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atorrantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. atorrantaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lang thang
  1. vagrant

AI