atorrante
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/atoˈrante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lườitính từlazy
- Không biết xấu hổtính từshameless
- Lười biếng: người không muốn làm việcdanh từlazybones: someone who doesn't want to work
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atorranteDạng gốc (base form)
- atorrantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atorrantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atorrantaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ lang thang
- vagrant