Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atenuamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự suy giảm
danh từ
attenuation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atenuamiento
Dạng gốc
(base form)
atenuamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下降
xià jiàng
Suy giảm, giảm sút
微
wēi
Suy, suy giảm
Tiếng Anh
attenuation
Sự suy giảm dần
AI
1
Sự suy giảm
1
Sự suy giảm
1
Sự suy giảm