astroso
tính từ (adjective)
/asˈtɾoso/
Nghĩa chính
- Bẩn thỉu, nhếch nháctính từdirty, unkempt
- Bất hạnh, khốn khổ, xui xẻotính từunfortunate, ill-fated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)