asterisco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asteˈɾisko/nguồn
Nghĩa chính
- Dấu hoa thịdanh từasterisk
- Hậu môndanh từanus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asteriscoDạng gốc (base form)
- asteriscosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- starTiếng Anhtương đương