Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asinino
tính từ
(adjective)
/asiˈnino/
Nghĩa chính
1
Ngốc nghếch, ngu xuẩn, đần độn
qua tiếng Anh
tính từ
asinine
2
Con lừa
tính từ
donkey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asinino
Dạng gốc
(base form)
asinin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
asinino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
asinin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa, lừa gạt, lừa bịp
赚
zhuàn
Lừa, gạt
Tiếng Anh
donkey
Con lừa
asinine
Ngốc nghếch, ngu xuẩn, đần độn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asnal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asno
AI
1
Ngốc nghếch
2
Con lừa
1
Ngốc nghếch
2
Con lừa
1
Ngốc nghếch
2
Con lừa