Dịch

ascensión

B2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/asθenˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nữ Ascensióndanh từ riênga female given name
  2. Sự thăng thiên, sự lên ngôidanh từascension

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascensiónDạng gốc (base form)
  2. ascensionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Sự thăng thiên của việc bán hàng từ xa sẽ kéo dài vài năm nữa, nhưng không lâu, trước khi sụp đổ vì lý do hiển nhiên.

AI