Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artesa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˈtesa/
Nghĩa chính
1
Máng nhào
danh từ
kneading trough
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artesa
Dạng gốc
(base form)
artesa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kneading trough
Cái máng (thường bằng gỗ) dùng để nhào bột trước khi nướng thành bánh mì
Họ từ
(word family)
cùng gốc
artesa
artesa
nal
Thủ công
tính từ
B2
artesa
nía
Nghề thủ công
danh từ
B2
artesa
no
Thủ công
tính từ, danh từ
B2
artesa
nalmente
Một cách thủ công
trạng từ
C2
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
artesonado
AI
1
Máng nhào
1
Máng nhào
1
Máng nhào