Dịch

kneading trough

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái máng (thường bằng gỗ) dùng để nhào bột trước khi nướng thành bánh mìdanh từA (usually wooden) trough in which dough is kneaded before baking into bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kneading troughDạng gốc (base form)
  2. kneading troughsSố nhiều (plural)

AI