Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amasadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amasaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Máng nhào
danh từ
kneading trough
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amasadera
Dạng gốc
(base form)
amasadera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kneading trough
Cái máng (thường bằng gỗ) dùng để nhào bột trước khi nướng thành bánh mì
AI
1
Máng nhào
1
Máng nhào
1
Máng nhào