arribar
C1động từ (verb)
/ariˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cập bếnđộng từto dock
- Đếnđộng từto arrive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arribarDanh động từ arribandoPhân từ arribado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arribo |
| tú | arribas |
| él/ella/Ud. | arriba |
| nosotros | arribamos |
| vosotros | arribáis |
| ellos/Uds. | arriban |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh