arrancada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aranˈkada/
Nghĩa chính
- Chộp lấydanh từsnatch
- Một hành động kéo đidanh từan act of pulling away
- Tốc độ bùng nổdanh từburst of speed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrancadaDạng gốc (base form)
- arrancadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh