Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arequipe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾeˈkipe/
Nghĩa chính
1
Món ngon
danh từ
dulce de leche
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arequipe
Dạng gốc
(base form)
arequipe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delicacy
Món ngon, đặc sản
feast
Món ngon
tasty
Món ngon, đồ ăn ngon
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dulce de leche
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arequipe
arequipe
ño
Của, từ hoặc liên quan đến vùng Arequipa, Peru
tính từ, danh từ
C2
AI
1
Món ngon
1
Món ngon
1
Món ngon